pulmonary emphysema

pulmonary emphysema

A doctor shows a patient a diagram of healthy lungs and lungs affected by pulmonary emphysema.

Định nghĩa

pulmonary emphysema (Danh từ) một tình trạng bất thường của phổi, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng hô hấp. Bệnh thường liên quan đến hút thuốc lá, viêm phế quản mãn tính, hoặc tuổi già.

dụ sử dụng
  • (Pulmonary emphysema một bệnh phổi mãn tính gây khó thở.)
  • (Hút thuốc nguyên nhân hàng đầu gây pulmonary emphysema.)
  • (Bệnh nhân lớn tuổi bị pulmonary emphysema thường cần liệu pháp oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "advanced pulmonary emphysema": giai đoạn nặng của bệnh, khi chức năng phổi suy giảm nghiêm trọng.
    • Advanced pulmonary emphysema can lead to respiratory failure. (Pulmonary emphysema giai đoạn nặng có thể dẫn đến suy hô hấp.)
  • "pulmonary emphysema with chronic bronchitis": sự kết hợp của hai bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
    • Many patients have both pulmonary emphysema and chronic bronchitis. (Nhiều bệnh nhân mắc cả pulmonary emphysema viêm phế quản mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Emphysema (Danh từ): dạng rút gọn, thường được dùng để chỉ pulmonary emphysema.
    • Emphysema is a common lung disease. (Emphysema một bệnh phổi phổ biến.)
  • Pulmonary (Tính từ): liên quan đến phổi.
    • Pulmonary function tests measure how well your lungs work. (Các xét nghiệm chức năng phổi đo lường mức độ hoạt động của phổi bạn.)
  • Pulmonary fibrosis: một bệnh phổi khác gây sẹo phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Lung emphysema: thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn.
  • COPD (Chronic Obstructive Pulmonary Disease): bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, thường bao gồm pulmonary emphysema viêm phế quản mãn tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulmonary emphysema". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - "to develop pulmonary emphysema": phát triển bệnh pulmonary emphysema. - He developed pulmonary emphysema after years of smoking. (Anh ấy phát triển bệnh pulmonary emphysema sau nhiều năm hút thuốc.) - "to manage pulmonary emphysema": quản lý bệnh pulmonary emphysema. - Patients need to learn how to manage their pulmonary emphysema. (Bệnh nhân cần học cách quản lý bệnh pulmonary emphysema của họ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pulmonary emphysema". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ y khoa: - "end-stage pulmonary emphysema": giai đoạn cuối của bệnh. - End-stage pulmonary emphysema often requires a lung transplant. (Pulmonary emphysema giai đoạn cuối thường cần ghép phổi.)